CỬU THIÊN LINH THÚ

Quỷ La Hầu Khánh — Từ ác thần đến biểu tượng trường tồn

Chào bạn, mình là Đào (Trái Đào), một trong hai họa sĩ của dự án Kim Khánh — Thần thú Việt Nam. Mình xin phép xưng "mình" với bạn trong những dòng chia sẻ dưới đây, nếu lỡ có sai sót hay xưng hô không phải, mong bạn bỏ qua cho mình nhé.

Có lẽ bạn đã từng thấy khuôn mặt dữ tợn này trên cổng đình, cổng chùa và nghĩ rằng đây là Rồng. Không hẳn là sai đâu, vì chính mình lúc đầu tiếp cận cũng tưởng nhầm là Rồng. Rồi khi nói chuyện với bố, mình còn được biết thêm một cái tên khác: Hổ Phù — cách gọi quen thuộc của ông cha trong làng xã khi xưa, đến giờ bố mình vẫn gọi vậy. Nhưng nhờ tài liệu của các nhà nghiên cứu, trong đó có TS. Trần Hậu Yên Thế, mình mới được khai mở rằng đây là một đồ án cổ, có tên gọi là Quỷ La Hầu.

Câu chuyện từ thần thoại Hindu

Để hiểu La Hầu, mình xin thuật lại tích khuấy biển sữa:

Sau khi bị nguyền rủa, các chư thần (Deva) mất đi sức mạnh và sự bất tử, các loài quỷ (Asura) thừa cơ đánh chiếm thiên giới. Trong tình thế tuyệt vọng, các Deva tìm đến thần Vishnu và được ngài mách rằng phải khuấy biển sữa để lấy Amrita — thứ nước trường sinh giúp lấy lại quyền năng. Nhưng sức các chư thần không đủ, nên phải liên kết với chính các Asura, vì các Asura cũng thèm muốn thứ nước thần này.

Khi bình Amrita xuất hiện, các Asura nhanh tay cướp lấy. Thấy nguy cơ thế lực xấu trở nên bất tử, thần Vishnu hóa thân thành tiên nữ tuyệt sắc Mohini, dùng nhan sắc làm các Asura mê mẩn quên cả tranh giành, rồi khéo léo xếp Deva và Asura thành hai hàng — rót nước trường sinh cho các Deva, còn rót một loại rượu khác cho các Asura.

Nhưng có một con quỷ tên Svarbhanu đã nhận ra, giả dạng chư thần để lén uống trộm Amrita. Thần mặt trời Surya và thần mặt trăng Chandra phát hiện và báo ngay cho Vishnu. Vẫn trong hình tướng Mohini, thần Vishnu dùng pháp khí Sudarshana Chakra chém đứt đầu Svarbhanu. Song vì đã uống nước trường sinh, Svarbhanu không chết, mà bị chia làm hai:

La Hầu đến Việt Nam

Theo các nhà nghiên cứu, đồ án La Hầu hình thành ở nước ta tương đối muộn so với hệ thống linh vật Việt, và phát triển rực rỡ nhất vào thời Nguyễn. Có một mạch chuyện lịch sử thú vị: sau khi thất thế trước quân Tây Sơn, Nguyễn Ánh cùng gia quyến tị nạn ở nước Xiêm từ năm 1784 đến 1787, dưới triều vua Rama I. Suốt thời gian ấy, ông và đoàn tùy tùng tiếp xúc trực tiếp với văn hóa Xiêm — nơi Rahu được tôn sùng như một vị thần vận mệnh có quyền năng nuốt lấy vận rủi để mang lại may mắn, hình ảnh xuất hiện dày đặc ở cổng chùa và trên bùa hộ mệnh (đến nay người Thái vẫn thờ Phra Rahu). Sau khi lập nên nhà Nguyễn năm 1802, nghệ thuật cung đình được chú trọng, hình tượng La Hầu càng phát triển mạnh mẽ về tạo hình lẫn cách ứng dụng, hòa cùng dòng giao thoa với văn hóa Khmer và Champa.

Một trong những chuyển hóa đặc biệt nhất của thời Nguyễn là đồ án Long Hàm Thọ: khuôn mặt La Hầu mắt mở to, miệng rộng đang ngậm chặt chữ Thọ (壽) viết theo lối triện. Hành động "hàm" — ngậm — gợi lại hành động uống nước trường sinh trong thần thoại, biến biểu tượng thành ước vọng trực quan về sự trường thọ, bền vững. Các nhà nghiên cứu mỹ thuật đánh giá đây là một sáng tạo riêng đầy tự hào của người Việt.

Biểu tượng "tiêu chuẩn kép"

Từ một ác thần, La Hầu khoác lên mình những lớp ý nghĩa mới trong tâm thức người Việt:

  1. Tính răn đe — La Hầu đại diện cho tham lam, lừa lọc, sân si. Chạm khắc La Hầu ở nơi linh thiêng như một lời nhắc mỗi người tự nhìn nhận, nghĩ về hậu quả của những hành vi tiêu cực.
  2. Tính bảo vệ và may mắn — vì đã uống nước trường sinh, La Hầu trở thành biểu tượng trường tồn. Một số dị bản kể rằng La Hầu về sau cải tà quy chính, quy y Phật pháp, trở thành vị thần hộ trì Chánh pháp: hình ảnh La Hầu đội bánh xe Pháp Luân (chùa Từ Đàm, Từ Hiếu, Thiên Tôn — Huế) hay ngậm bình Hồ Lô (nóc điện Thái Hòa, Đại Nội Huế) vẫn còn đến nay.

Từ tư liệu đến tạo hình

Từ những chất liệu ấy, tụi mình phác bản thảo đầu: La Hầu ở giữa, phía trên là mây biểu thị tầng trời, phía dưới là pháp khí trấn giữ địa giới, trên đầu là liên hoa biểu thị sự giác ngộ. Vòng tròn bao ngoài không chỉ là mặt trăng, mặt trời trong thần thoại, mà còn là sự toàn vẹn của một hành trình — điểm bắt đầu cũng là điểm cuối, ý niệm luân hồi, vấp ngã rồi đứng lên hoàn thiện mình. Phần khung ngoài, tụi mình mượn thiết kế của Hổ Quyền — đấu trường voi hổ độc đáo xây năm 1830 thời Minh Mạng ở Huế.

Đến bản thảo cuối, tụi mình đổi biểu cảm La Hầu: ánh nhìn vẫn dữ dằn nhưng không còn tà niệm; mắt kết cấu xoắn ốc đại diện cho Luân Hồi; trán điểm vòng kim cô với biểu tượng luân hồi ngược chiều kim đồng hồ ở dưới — phần "ngược ngạo" ấy chính là bệ đỡ cho phần "thuận" phía trên. Mình lược bỏ hoa sen, vì muốn gửi vào cảm nhận rằng La Hầu ở đây đã có chánh giác, không cần Liên Hoa trấn áp hay nhắc nhở nữa.

Còn viên ngọc trong miệng La Hầu — mình xin thêm vài dòng về Rồng Việt. Khác với rồng Trung Hoa, Nhật Bản hay Hàn Quốc thường dùng chân giữ ngọc — hành động của sự nắm giữ, điều khiển — rồng Việt Nam ngậm ngọc: hành động của sự nâng niu, hoàn toàn tin tưởng và hòa hợp với tinh hoa đất trời. Đó là quan niệm cốt lõi rất đẹp của người Việt mà tụi mình muốn giữ lại trên chiếc khánh này.

Tụi mình hi vọng sản phẩm sẽ đem đến cho bạn nguồn cảm hứng để thêm yêu quý "cái văn hoá của tổ tiên ta đã gây dựng trong hai ngàn năm..., tất phải có sinh khí mạnh mẽ lắm" — như lời cụ Đào Duy Anh trong Việt Nam Văn Hóa Sử Cương.

Tư liệu tham khảo: nghiên cứu về đồ án La Hầu và Long Hàm Thọ của TS. Trần Hậu Yên Thế và các nhà nghiên cứu mỹ thuật cổ truyền; thần thoại Samudra Manthan (Hindu). Các ý nghĩa may mắn, phong thủy trong bài là quan niệm dân gian được kể lại như một nét đẹp văn hóa.

← Về trang Cửu Thiên Linh Thú

Sản phẩm liên quan

GỢI Ý CHO BẠN