CỬU THIÊN LINH THÚ

Lý Ngư Khánh — Cá chép nơi máng thừa lưu xứ Huế

Mọi người thường biết đến cá chép qua câu chuyện cá chép vượt Vũ Môn hóa rồng — thành quả cho sự cố gắng, ý chí vượt qua nghịch cảnh. Bất kỳ người Việt nào có lẽ cũng từng ít nhất một lần nghe qua. Đằng sau đó là một ẩn dụ có sức sống mãnh liệt, phản ánh ảnh hưởng sâu sắc của chế độ khoa cử từ thời Lý — Trần trở đi: học thức và sự cố gắng không ngừng có thể thay đổi vận mệnh. Câu chuyện ấy như một liều thuốc tinh thần, gieo vào mỗi con người đất Việt niềm tin rằng thành công không đến từ huyết thống, mà đến từ sự kiên trì khổ luyện. Hình ảnh cá chép ngược dòng thác dữ, bất chấp hiểm nguy, chính là hiện thân cho ý chí và nỗ lực phi thường của con người.

Trong văn hóa Việt, cá chép còn xuất hiện cùng Táo Quân — ngày 23 tháng Chạp, cá chép là phương tiện đưa Táo về trời. Điều ấy mở ra một khía cạnh tâm linh khác: cá chép là linh vật trung chuyển giữa các cõi — thủy phủ, trần gian và thiên đình — phản ánh một thế giới quan sâu sắc của người Việt rằng các cõi đều có sự liên kết.

Một góc nhìn khác từ mái cung đình Huế

Nhưng có một góc nhìn khác mà tụi mình đọc được, tiếp thu được khi tìm hiểu về kiến trúc triều Nguyễn: việc đặt cá chép ở các máng xối.

Kiến trúc cung đình Huế được làm theo kiểu thức "trùng thiềm điệp ốc" — nghĩa nôm na là "mái chồng, nhà nối": hai gian nhà trước sau trên cùng một mặt bằng được nối với nhau, mái nhà sau cao hơn mái nhà trước. Sự cao thấp ấy tạo hiệu ứng thị giác uy nghi, bề thế. Và vì Việt Nam khí hậu nhiệt đới gió mùa, nắng gắt mưa nhiều, nơi hai bộ mái gặp nhau luôn có hệ thống máng thừa lưu — máng xối nối mái sau của nhà trước với mái trước của nhà sau — cùng khoảng nối tạo làn gió lưu thông làm mát công trình, đồng thời thoát nước thông minh, tránh ao tù nước đọng gây ẩm ướt, hư hại. Đó là kiểu thức phản ánh tư duy, kỹ thuật xây dựng và thái độ thuận theo tự nhiên của người xưa.

Cá chép được cách điệu để đặt vào chính hệ thống máng xối này. Tạo hình cơ bản: vân xoắn trên lưng, hai mắt xoắn ốc to lồi, miệng há to quặp lấy gờ mái, mũi rồng, đuôi xòe như hai tàu lá — biểu hiện cho sự uyển chuyển và cái thế đang vươn mình hóa Rồng. Nho học là nền tảng được thời đại đặt lên hàng đầu, nên hình tượng khổ luyện thành tài ấy rất được chuộng; đặc biệt thời Nguyễn, khi tư tưởng Phật giáo cũng thấm sâu rộng, các nghệ nhân còn kết hợp cả hình ảnh cá chép chầu đóa hoa sen.

Điều làm mình tâm đắc nhất: nước mưa đi từ đuôi cá rồi phun ra từ miệng cá, thấm xuống đất — một dòng chảy xuyên suốt nối phần trời với phần đất. Người xưa như muốn gửi vào đó triết lý có trước có sau, có nhân có quả, và bên cạnh sự đầy đủ, còn là khát vọng về sự bền vững, trường tồn mãi với thời gian. Và có lẽ không linh vật nào hợp vai này hơn cá chép — loài vốn được coi là có khả năng di chuyển giữa ba cõi Trời — Đất — Nước, trở thành trung gian hoàn hảo đón nhận phúc lộc của trời mà trao lại cho đất.

Về chiếc Lý Ngư Khánh

Lý Ngư Khánh được tụi mình tạo nên từ chính hình tượng cá chép nơi máng thừa lưu ấy — vừa là biểu tượng kinh điển cho sự kiên trì, nỗ lực và khát vọng vươn lên đổi đời của người Việt, vừa mang lớp nghĩa ít người biết hơn về sự kết nối trời — đất và ước vọng trường tồn của người xưa.

Có một điều tụi mình hay chiêm nghiệm trong quá trình làm dự án: không sản phẩm nào sinh ra là một ý tưởng nguyên bản tuyệt đối — mọi hình thức đều đã tồn tại và "di truyền" trong hệ gen văn hóa của chúng ta. Việc của tụi mình chỉ là lắng nghe, chắt lọc và kể lại. Mong chiếc khánh nhỏ này sẽ là lời nhắc bên bạn mỗi ngày: cứ ngược dòng mà bơi, mọi cố gắng đều đang được ghi nhận.

Tư liệu tham khảo: kiểu thức kiến trúc "trùng thiềm điệp ốc" và hệ máng thừa lưu trong kiến trúc cung đình Huế; tích cá chép vượt Vũ Môn; tục cúng cá chép ngày 23 tháng Chạp. Các ý nghĩa phong thủy, may mắn trong bài là quan niệm dân gian được kể lại như một nét đẹp văn hóa.

← Về trang Cửu Thiên Linh Thú

Sản phẩm liên quan

GỢI Ý CHO BẠN