Nghệ thuật · Triều Nguyễn

Cửu đỉnh: chín chiếc đỉnh đồng đúc năm 1835 đã ghi lại những gì của nước Việt

Người biên soạn Mitya · 16/08/2026

Một chiếc đỉnh đồng cao hơn hai mét. Trên thân không khắc chiến công, không khắc chân dung vua. Nó khắc con sông, cây lúa, khẩu súng, con cá, cửa biển. Chín chiếc như vậy xếp thành hàng trước Thế Tổ Miếu từ năm 1837 đến nay, và không nơi nào có bộ thứ hai — vì khuôn đúc đã bị đập bỏ.

Một chiếc đỉnh đồng trong bộ Cửu đỉnh trước Thế Tổ Miếu, Hoàng thành Huế
Cửu đỉnh trước Thế Tổ Miếu, Hoàng thành Huế. Ảnh: Phương Huy, 2021 — Wikimedia Commons, giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tra nhanh

Tên gọi
Cửu đỉnh · hồ sơ di sản gọi là “Những bản đúc nổi trên chín đỉnh đồng ở Hoàng cung Huế”
Khởi đúc – hoàn thành
tháng 12/1835 → tháng 6/1837 (khoảng 18 tháng)
Người khởi xướng
vua Minh Mạng · thực hiện: nghệ nhân Phường Đúc Huế
Ở đâu
sân trước Thế Tổ Miếu, Hoàng thành Huế — nguyên vị từ 1837 tới nay
Chín tên
Cao · Nhân · Chương · Anh · Nghị · Thuần · Tuyên · Dụ · Huyền
Kích thước
cao 231–250 cm · đường kính miệng 135–141 cm · chất liệu đồng
Vì sao chỉ có một bộ
khuôn đúc là khuôn độc bản, đập bỏ ngay sau khi đúc xong
Đừng nhầm với
cửu đỉnh trong điển tích Trung Hoa — vật đó đã thất truyền, chỉ còn trong sách

Bài này đi tìm hai chuyện: chúng ra đời thế nào, và trên mỗi chiếc có gì.

Bầu tròn, hai quai, ba chân

Cửu đỉnh là bộ chín chiếc đỉnh bằng đồng, hình bầu tròn, hai quai, ba chân. Cục Di sản văn hoá xếp vào nhóm cổ vật lịch sử trung đại Việt Nam, niên đại 1835–1837, cao từ 231 đến 250 cm, đường kính miệng từ 135 đến 141 cm.

Miệng mỗi đỉnh khắc hai dòng chữ Hán: một dòng ghi niên đại đúc, một dòng ghi trọng lượng của chính chiếc đỉnh đó. Thân mỗi đỉnh đúc nổi 17 hình cây cỏ, muông thú, cảnh vật, địa danh, cùng hai chữ Hán mang tên đỉnh.

“Ðỉnh là để tỏ ra ngôi vị đã đúng”

Người khởi xướng là vua Minh Mạng. Trong dụ ban cho nội các, ông nói rõ ý định:

“Ðỉnh là để tỏ ra ngôi vị đã đúng, danh mệnh đã tụ lại.”

Dụ của vua Minh Mạng, dẫn theo hồ sơ Cục Di sản văn hoá

Ông dẫn lệ các minh vương đời tam đại lấy kim loại chín châu dâng cống mà đúc chín đỉnh làm vật báu truyền đời, rồi nói mình phỏng theo đời xưa.

Đặt vào bối cảnh năm 1835, việc này còn một lớp nghĩa cụ thể hơn điển tích. Đây là giai đoạn lãnh thổ được quản lý thống nhất từ nam ra bắc dưới một bộ máy hành chính. Chín chiếc đỉnh khắc sông núi, cửa biển, sản vật của cả nước — tức là ghi lại phạm vi và sự đa dạng của lãnh thổ ấy bằng kim loại, thứ bền hơn giấy nhiều lần.

Mười tám tháng của thợ Phường Đúc

Theo Đại Nam thực lục chính biên, bộ Cửu đỉnh khởi đúc tháng 12/1835 và hoàn thành tháng 6/1837 — khoảng mười tám tháng. Người thực hiện là các nghệ nhân Phường Đúc Huế.

Con số mười tám tháng đáng để dừng lại. Chín khối đồng, mỗi khối cao hơn hai mét, phải đúc rồi chạm nổi hàng trăm hình lên thân, hoàn tất bằng kỹ thuật thủ công của thế kỷ 19.

Chi phí đúc thì mình chưa tra được. Cả năm nguồn dùng cho bài này đều không nêu, mà đoán thì mình không dám.

Khuôn đất bị đập bỏ

Khuôn đúc Cửu đỉnh làm bằng đất sét chọn lọc rất kỹ, và là khuôn độc bản — sau khi đúc xong, toàn bộ khuôn đều bị phá để tránh sao chép.

Hệ quả kéo dài tới hôm nay: chín chiếc đỉnh trước Thế Tổ Miếu là bản duy nhất từng tồn tại. Hồ sơ di sản gọi chúng là “Dương bản duy nhất”. Không có bản thứ hai để đối chiếu, cũng không có bản dự phòng. Mỗi hình khắc trên thân đỉnh là tư liệu gốc, không lặp lại ở đâu khác.

Chọn gì để khắc, khi chỉ được chọn chừng ấy

Cái được chọn để khắc mới nói lên điều triều đình muốn lưu lại. Không phải trận đánh, không phải chân dung. Mà là vũ trụ, sông núi, cây cỏ, muông thú, sản vật, cửa biển, thuyền bè, vũ khí — sắp theo hệ thống.

Hình cá rô ta đúc nổi trên thân một chiếc đỉnh trong bộ Cửu đỉnh
Hình Đăng sơn ngư — cá rô ta — đúc nổi trên thân đỉnh. Ảnh: Phương Huy, 2021 — Wikimedia Commons, giấy phép CC BY-SA 4.0.

Người soạn danh mục ấy đã phải trả lời một câu rất khó: nếu chỉ được chọn chừng ấy hình để nói về đất nước này, thì chọn gì? Bộ Cửu đỉnh là câu trả lời của triều Nguyễn năm 1835 — một bản kiểm kê những gì làm nên đất nước, đúc vào thứ vật liệu khó hỏng nhất mà thời đó có được. Và trong bản kiểm kê ấy, con cá rô ruộng đứng cùng hàng với biển Đông.

Chín cái tên, bảy chỗ có người

Mỗi đỉnh khắc nổi một tên hiệu do vua Minh Mạng đặt. Theo Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, bảy trong chín tên ấy ứng với thụy hiệu các vua Nguyễn được thờ trong Thế Tổ Miếu.

ĐỉnhỨng vớiNghĩa của tên
Cao đỉnh 高鼎Thế tổ Cao hoàng đế (Gia Long)sự vĩ đại
Nhân đỉnh 仁鼎Thánh tổ Nhân hoàng đế (Minh Mạng)lòng tốt, đức
Chương đỉnh 章鼎Hiến tổ Chương hoàng đế (Thiệu Trị)sự rạng rỡ
Anh đỉnh 英鼎Dực tông Anh hoàng đế (Tự Đức)sự tinh anh
Nghị đỉnh 毅鼎vua Kiến Phúcsự cương nghị
Thuần đỉnh 纯鼎vua Đồng Khánhsự thuần hậu
Tuyên đỉnh 宣鼎vua Khải Địnhsự tinh thông
Dụ đỉnh 裕鼎không ứng với vua nàonền tảng của sự thịnh vượng
Huyền đỉnh 玄鼎không ứng với vua nàonơi sâu thẳm

Cao đỉnh nhô ra trước hàng ba mét

Cao đỉnh ứng với thụy hiệu Thế tổ Cao hoàng đế, tức vua Gia Long. Chín chiếc xếp thành một hàng ngang, riêng Cao đỉnh đặt chính giữa và nhô ra phía trước hàng ba mét — không phải cao hơn, mà đứng lấn ra trước. Vị trí ấy không ngẫu nhiên: nó ứng với án thờ phía sau trong Thế Tổ Miếu.

Đây cũng là chiếc duy nhất có hình rồng, ở thế “phi long tại thiên” — rồng bay giữa mây, thân lẫn vào mây, chỉ lộ đầu, đuôi và bàn chân năm móng. Năm móng là ngạch dành riêng cho hoàng đế.

Cao đỉnh cũng là chiếc duy nhất mà mình tra được trọn danh mục hình khắc. Riêng hàng giữa có sáu hình: Đông hải (biển Đông) · Vĩnh Tế hà (kênh Vĩnh Tế) · Nhật (mặt trời) · Ngưu Chử giang (sông Bến Nghé) · Thiên Tôn sơn (núi Thiên Tôn), cùng hai chữ 高鼎 làm tên đỉnh. Trên Cao đỉnh còn có Hải Vân quan.

◆ Hai nguồn ghi khác nhau — Cao đỉnh nặng bao nhiêu

Trên vành miệng mỗi chiếc có một dòng chữ Hán ghi trọng lượng của chính nó. Cao đỉnh khắc “Trọng tứ thiên tam bách thất cân”. Bốn nghìn ba trăm lẻ bảy cân.

Đổi ra kilôgam thì mỗi nơi ra một số. Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế lấy 1 cân bằng 0,6045 kg, thành 2.603,6 kg. Báo Nhân Dân ghi 2.061 kg. Chênh nhau hơn nửa tấn. Trong khi chiều cao thì cả hai đều nói 2,5 mét.

Cân ta vốn không phải một đơn vị cố định — nó đổi theo thời, theo vùng. Cùng một con số khắc trên đỉnh vẫn ra hai kết quả khác nhau, tuỳ người tính lấy hệ số nào. Mình không đủ căn cứ để nói ai đúng.

Nhưng có một con số không phải đổi: 4.307 cân. Nó đang nằm trên hiện vật.

Hai chỗ không bao giờ có người ứng vào

Nhân đỉnh ứng với chính vua Minh Mạng, người ra lệnh đúc. Chương, Anh, Nghị, Thuần, Tuyên lần lượt ứng với Thiệu Trị, Tự Đức, Kiến Phúc, Đồng Khánh, Khải Định.

Còn tên Dụ đỉnhHuyền đỉnh thì không trở thành thụy hiệu của bất kỳ vị vua Nguyễn nào. Lý do nằm ở lịch sử về sau: các vua cuối triều, vì hoàn cảnh riêng của từng người, đều không được đặt miếu hiệu và thụy hiệu theo lệ cũ. Chín cái tên đặt năm 1835 là chín chỗ chờ sẵn — và hai chỗ trong đó chờ mãi không có ai.

Danh mục 17 hình khắc trên từng chiếc trong bảy đỉnh còn lại thì mình chưa truy được đầy đủ trong các nguồn công khai đã tra. Bản liệt kê chi tiết mà Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế công bố mới dừng ở Cao đỉnh. Khi nào tra đủ, mình sẽ tách thành một bài riêng — chứ không kê ra đây những cái tên chưa đối chiếu được. Riêng Huyền đỉnh có một con số tra được: đây là chiếc thấp nhất và nhẹ nhất trong chín chiếc, cao 2,3 mét, nặng 1.935 kg theo cách quy đổi của báo Nhân Dân.

◆ Một con số nữa cần nói rõ — 153 hay 162

Chỗ này lúc đầu mình tưởng có nguồn chép sai. Bảo tàng Lịch sử quốc gia ghi “153 hình ảnh tiêu biểu… của đất nước từ nam ra bắc”. Hồ sơ di sản ghi 162.

Chênh nhau chín. Đúng bằng số đỉnh.

Đọc kỹ lại thì hồ sơ viết là “162 hình ảnh và chữ Hán” — họ đếm cả hai chữ tên khắc trên mỗi chiếc. Bảo tàng thì đếm hình thôi. Chín đỉnh, mỗi chiếc mười bảy hình, ra 153.

Không ai sai cả, chỉ là hai cách đếm. Mình để nguyên cả hai con số ở đây, ai cần trích thì biết mình đang trích cái nào.

Vẫn đứng nguyên chỗ cũ

Cửu đỉnh vẫn ở nguyên vị trí trước Thế Tổ Miếu trong Hoàng thành Huế — không phải bản sao, không phải phục dựng.

Ngày 8/5/2024, hồ sơ “Những bản đúc nổi trên chín đỉnh đồng ở Hoàng cung Huế” được ghi danh là Di sản Tư liệu khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Để ý cách gọi tên hồ sơ: thứ được ghi danh là những bản đúc nổi, tức phần hình khắc, chứ không phải chín khối đồng. Nó được công nhận như một tư liệu — một văn bản viết bằng hình, đúc trên kim loại, mà người đọc phải đi vòng quanh mới đọc hết.

Nguồn tham khảo

  1. Bộ cửu đỉnh (9 đỉnh đồng) — Cục Di sản văn hoá, Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch. dsvh.gov.vn · truy cập 16/08/2026
  2. Cửu Đỉnh: Tuyệt tác nghệ thuật - báu vật của quốc gia — Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, 09/05/2024. baochinhphu.vn · truy cập 16/08/2026
  3. Nghệ thuật bố trí hình ảnh trên Cửu đỉnh Hoàng cung Huế — Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế. hueworldheritage.org.vn · truy cập 16/08/2026
  4. Những bản đúc nổi trên chín đỉnh đồng ở Hoàng cung Huế — Bảo tàng Lịch sử quốc gia, dẫn Đại Nam thực lục chính biên cho mốc khởi đúc và hoàn thành. baotanglichsu.vn · truy cập 16/08/2026
  5. Cửu đỉnh — “Bách khoa thư Việt Nam” triều Nguyễn — Báo Nhân Dân. special.nhandan.vn · truy cập 16/08/2026

Cách trích dẫn bài này

Mitya (2026). “Cửu đỉnh: chín chiếc đỉnh đồng đúc năm 1835 đã ghi lại những gì của nước Việt”. Cái Này Hay Đấy — Kiến thức văn hoá Việt. Đăng 16/08/2026. https://cainayhayday.com/kien-thuc/cuu-dinh-bach-khoa-thu-bang-dong/

Đọc tiếp / đào sâu

  • Danh mục 17 hình trên từng đỉnh: bản công bố công khai mới dừng ở Cao đỉnh. Muốn đủ chín chiếc thì tìm ở hồ sơ di sản của Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, hoặc bản dập hoa văn lưu tại Bảo tàng Lịch sử quốc gia.
  • Chi phí đúc và số thợ: chưa nguồn công khai nào nêu. Hướng tra: châu bản triều Nguyễn ở Trung tâm Lưu trữ quốc gia I, phần chi tiêu công của Đại Nam thực lục.
  • Hệ số quy đổi “cân ta” thời Nguyễn: giải được chỗ này là giải xong chênh lệch nửa tấn giữa hai nguồn nêu trong bài.

Sản phẩm liên quan

Tụi mình cũng đọc lại đồ án cổ rồi vẽ lại thành đồ cầm được trong tay — linh thú trên mái cung đình Huế, hoa văn trên đồ thờ. Xem bộ Cửu Thiên Linh Thú.